ác hại
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất gây hại, làm tổn thương hoặc ảnh hưởng xấu: "ác hại" mô tả những điều, hành động hoặc yếu tố mang lại tác động tiêu cực, có hại cho sức khỏe, tinh thần, hoặc môi trường.
- Không tốt lành, nguy hiểm: Dùng để chỉ những thứ mang tính độc hại, nguy hiểm hoặc bất lợi.
Danh từ (ít dùng):
- Điều gây hại, tác hại: "ác hại" có thể được dùng để chỉ bản thân sự việc hoặc yếu tố gây ra tổn thương.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Khí hậu ác hại ở vùng này khiến nhiều người mắc bệnh. (Khí hậu có hại ở khu vực này làm nhiều người bị bệnh.)
- Những lời nói ác hại có thể làm tổn thương người khác. (Những lời nói mang tính gây hại có thể làm người khác bị tổn thương.)
Danh từ (ít dùng):
- Cần tránh xa những ác hại trong cuộc sống. (Cần tránh xa những điều gây hại trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ác hại" trong văn cảnh môi trường: Thường dùng để chỉ các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo có hại.
- Sự ô nhiễm không khí gây ra nhiều tác động ác hại đến sức khỏe. (Ô nhiễm không khí gây ra nhiều ảnh hưởng có hại đến sức khỏe.)
"ác hại" trong văn cảnh xã hội: Chỉ những hành vi, lời nói hoặc thói quen xấu.
- Thói quen nói xấu người khác là một hành vi ác hại. (Thói quen nói xấu người khác là một hành vi gây hại.)
Biến thể và từ gần giống
Hại (tính từ/động từ): gây tổn thương, làm hỏng.
- Thuốc này có hại cho dạ dày. (Loại thuốc này gây tổn thương cho dạ dày.)
Ác độc (tính từ): có tính chất hung ác, tàn nhẫn — thường mạnh hơn "ác hại" về mặt đạo đức.
- Hành động ác độc của hắn khiến mọi người kinh sợ. (Hành động tàn nhẫn của hắn khiến mọi người sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Có hại: mang lại tác động tiêu cực.
- Nguy hại: nguy hiểm và có hại.
- Tai hại: gây ra thiệt hại lớn, nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
- Ác hại vô hình: Những tác hại khó thấy nhưng vẫn tồn tại.
- Áp lực công việc là một loại ác hại vô hình đối với sức khỏe tinh thần. (Áp lực công việc là một tác hại khó thấy đối với sức khỏe tinh thần.)